lead chromate
Định nghĩa
Danh từ: Chì cromat là một hợp chất hóa học có công thức PbCrO₄, tồn tại dưới dạng chất rắn màu vàng cam hoặc vàng tươi. Đây là một muối cromat của chì, có độc tính cao và từng được sử dụng rộng rãi làm chất màu trong sơn.
Ví dụ sử dụng
- (Chì cromat là một chất độc hại có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu hít phải hoặc nuốt phải.)
- (Trong quá khứ, chì cromat thường được sử dụng làm chất màu vàng trong sơn công nghiệp.)
- (Do tính độc hại của nó, việc sản xuất chì cromat đã bị hạn chế ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lead chromate as a pigment": được dùng để chỉ vai trò của chì cromat trong việc tạo màu cho sơn, nhựa hoặc gốm sứ.
- Lead chromate was prized for its bright yellow color and high opacity in paints. (Chì cromat được ưa chuộng vì màu vàng tươi và độ che phủ cao trong sơn.)
- "Lead chromate poisoning": tình trạng ngộ độc do tiếp xúc với chì cromat, thường gặp ở công nhân ngành sản xuất sơn.
- Workers exposed to lead chromate dust are at risk of lead chromate poisoning. (Công nhân tiếp xúc với bụi chì cromat có nguy cơ bị ngộ độc chì cromat.)
Biến thể và từ gần giống
- Chrome yellow (n): tên gọi thương mại của chì cromat khi được dùng làm chất màu vàng.
- Chrome yellow is another name for lead chromate in the paint industry. (Chrome yellow là tên gọi khác của chì cromat trong ngành sơn.)
- Lead chromate molybdate (n): một hợp chất liên quan, kết hợp chì cromat với molypden, tạo ra màu đỏ cam.
- Lead chromate molybdate is used to produce orange pigments. (Chì cromat molybdat được dùng để sản xuất chất màu cam.)
Từ đồng nghĩa
- Chrome yellow: màu vàng crom (tên thương mại).
- Lead(II) chromate: chì(II) cromat (tên hóa học đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
- "Lead chromate pigment": chất màu chì cromat.
- The use of lead chromate pigment in children's toys is now banned. (Việc sử dụng chất màu chì cromat trong đồ chơi trẻ em hiện đã bị cấm.)
- "Lead chromate toxicity": độc tính của chì cromat.
- Lead chromate toxicity is a major concern for workers handling the substance. (Độc tính của chì cromat là mối quan tâm lớn đối với công nhân xử lý chất này.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lead chromate" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.